越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trượt chân” (1)
trượt chân
英语
动slip, lose footing
Họ trượt chân xuống vũng nước sâu.
They slipped into a deep puddle.
相关词“trượt chân” (0)
未找到相关词。
短语“trượt chân” (3)
Anh ấy trượt chân và ngã.
He slipped and fell.
Họ trượt chân xuống vũng nước sâu.
They slipped into a deep puddle.
Họ trượt chân xuống vũng nước sâu, chới với.
They slipped into a deep puddle, floundering.
